ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "bản cuối cùng" (1件)
bản cuối cùng
日本語
フ最終版
Không, chưa phải bản cuối cùng, đó mới là một bản ghi nhớ.
いいえ、それはまだ最終版ではなく、単なる覚書です。
類語検索結果 "bản cuối cùng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "bản cuối cùng" (1件)
Không, chưa phải bản cuối cùng, đó mới là một bản ghi nhớ.
いいえ、それはまだ最終版ではなく、単なる覚書です。
